Khoa Ung bướu Nội khoa U hắc tố và Sarcôm
Khoa Nội khoa Ung bướu Hắc tố và Sarcoma thuộc Peking University Cancer Hospital kể từ khi thành lập năm 2005 đã phát triển thành trung tâm chẩn đoán và điều trị ung thư cấp quốc gia, tích hợp khám chữa bệnh, đào tạo và nghiên cứu khoa học. Khoa có đội ngũ y tế và nghiên cứu hùng hậu, cùng phòng thí nghiệm nghiên cứu chuyển giao lâm sàng. Với hơn 30.000 lượt khám ngoại trú mỗi năm và tiếp nhận điều trị hơn 8.000 bệnh nhân, đây là trung tâm chẩn đoán và điều trị u hắc tố ác tính và sarcoma lớn nhất châu Á, đồng thời có uy tín quốc tế.
Khoa có đội ngũ nhân lực với cơ cấu hợp lý và năng lực vững mạnh. Hiện khoa có 10 bác sĩ biên chế, 2 nghiên cứu viên biên chế và 2 bác sĩ hợp đồng. Tất cả bác sĩ biên chế đều có bằng tiến sĩ, trong đó có 5 bác sĩ trưởng và 2 phó bác sĩ trưởng; khoa cũng có các cán bộ nghiên cứu nòng cốt như nghiên cứu viên và phó nghiên cứu viên. Giáo sư Guo Jun, người đứng đầu chuyên ngành, là Phó Chủ tịch Melanoma World Society (MWS), đồng thời là Phó Chủ tịch Hội đồng và Tổng Thư ký Chinese Society of Clinical Oncology (CSCO). Đội ngũ có các cá nhân nhận National Science Fund for Distinguished Young Scholars, các nhân tài trẻ xuất sắc của Ban Tổ chức Trung ương, cùng nhiều người được tuyển chọn vào các chương trình nhân tài cấp tỉnh và cấp bộ, tạo thành lực lượng nòng cốt dẫn dắt sự phát triển của chuyên ngành.
Là đơn vị đầu mối của Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị u hắc tố của Trung Quốc, khoa từ lâu tập trung vào điều trị nội khoa toàn diện các khối u ác tính da như u hắc tố ác tính và các khối u ác tính khác, cũng như sarcoma mô mềm; đồng thời kiên trì lấy nhu cầu lâm sàng làm động lực cho đổi mới nghiên cứu. Khoa đã chủ trì 96 nghiên cứu lâm sàng đăng ký, trong đó có 7 nghiên cứu đa trung tâm quốc tế, và 67 nghiên cứu do nhà nghiên cứu khởi xướng (IIT). Khoa cũng đảm nhiệm toàn bộ các nghiên cứu đăng ký thuốc điều trị u hắc tố tại Trung Quốc và đã thành công thúc đẩy phê duyệt 7 thuốc mới mang tính cột mốc, gồm vemurafenib, dabrafenib/trametinib và pembrolizumab, qua đó cải thiện đáng kể cục diện điều trị cho bệnh nhân Trung Quốc.
Về nghiên cứu, đội ngũ tập trung vào các lĩnh vực tiên tiến như liệu pháp miễn dịch ung thư, cơ chế kháng thuốc và đảo ngược kháng thuốc, chống tạo mạch và liệu pháp gen nhắm trúng đích. Đến nay, đội ngũ đã nhận được hơn 50 đề tài nghiên cứu cấp quốc gia và cấp tỉnh/bộ, với kinh phí vượt quá 80 triệu nhân dân tệ. Các thành quả đã đạt được nhiều vinh dự, gồm Giải Nhì Giải thưởng Tiến bộ Khoa học và Công nghệ Bắc Kinh, Giải Nhì Giải thưởng Khoa học và Công nghệ của Chinese Anti-Cancer Association và Giải Nhì Giải thưởng Khoa học và Công nghệ của Chinese Medical Association. Đội ngũ đã công bố hơn 100 bài báo SCI trên các tạp chí quốc tế hàng đầu như New England Journal of Medicine, Journal of Clinical Oncology và Lancet Oncology, với tổng hệ số ảnh hưởng gần 1.000 và hơn 2.000 lượt trích dẫn.
Ngoài ra, khoa đã chủ trì xây dựng 4 tiêu chuẩn quốc tế, xây dựng 13 phương án chẩn đoán và điều trị đổi mới, đồng thời chủ trì hoặc tham gia biên soạn 3 hướng dẫn liên quan đến u hắc tố của National Health Commission, CSCO và CACA. Các kết quả nghiên cứu liên quan đã nhiều lần góp phần sửa đổi các hướng dẫn quốc tế NCCN, và các thành viên trong đội ngũ đã nhiều lần báo cáo miệng tại các hội nghị thường niên của ASCO và ESMO. Khoa không ngừng thúc đẩy việc đưa thực hành chẩn đoán và điều trị u hắc tố của Trung Quốc hòa nhập vào sân khấu thế giới, đóng góp ‘trí tuệ Trung Quốc’ và ‘giải pháp Bắc Đại’ cho sự nghiệp phòng chống ung thư toàn cầu.
Trang chính thức của khoaNgày kiểm tra nguồn